|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,950 | 26,310 |
| eur | 30,890 | 31,928 |
| gbp | 35,576 | 36,655 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||