|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,100 | 26,378 |
| eur | 30,299 | 31,296 |
| gbp | 35,030 | 36,054 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||