|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,190 | 26,412 |
| eur | 30,121 | 31,107 |
| gbp | 34,428 | 35,474 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||