|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,170 | 26,359 |
| eur | 30,192 | 31,180 |
| gbp | 34,899 | 35,961 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||