|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,030 | 26,304 |
| eur | 29,972 | 30,955 |
| gbp | 34,479 | 35,506 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||