|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,810 | 26,190 |
| eur | 30,288 | 31,289 |
| gbp | 35,052 | 36,269 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||