|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,050 | 26,311 |
| eur | 29,808 | 30,785 |
| gbp | 34,431 | 35,451 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||