|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,800 | 26,160 |
| eur | 30,225 | 31,212 |
| gbp | 34,996 | 36,052 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||